ca ri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột gia vị có màu vàng, thường được làm từ ớt, nghệ và các loại gia vị khác: "Ca ri" là một loại bột gia vị có nguồn gốc từ ẩm thực Ấn Độ, có màu vàng đặc trưng và hương vị đậm đà.
- Món ăn được nấu với loại bột gia vị này: "Ca ri" cũng dùng để chỉ món ăn có sử dụng bột ca ri làm hương vị chính, thường có nước sốt sánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua một gói bột ca ri để nấu ăn. (Mẹ mua một gói bột ca ri để nấu ăn.)
- Hôm nay nhà hàng có món ca ri bò rất ngon. (Hôm nay nhà hàng có món ca ri bò rất ngon.)
- Mùi thơm của ca ri lan tỏa khắp nhà bếp. (Mùi thơm của ca ri lan tỏa khắp nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nấu ca ri": chỉ hành động chế biến món ăn sử dụng bột ca ri.
- Chị tôi biết nấu ca ri gà rất ngon. (Chị tôi biết nấu ca ri gà rất ngon.)
"vị ca ri": chỉ hương vị đặc trưng của loại gia vị này.
- Món súp này có vị ca ri nhẹ rất dễ ăn. (Món súp này có vị ca ri nhẹ rất dễ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cà ri: Đây là cách viết và gọi phổ biến khác của từ "ca ri". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Bạn thích ăn cà ri hay ca ri? (Bạn thích ăn cà ri hay ca ri?)
Từ đồng nghĩa
- Bột cà ri: Cụm từ này nhấn mạnh đến dạng bột của gia vị.
- Gia vị cà ri: Cách gọi chung cho loại gia vị này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "ca ri" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ca ri" trong tiếng Việt.)
- ca-ri dt. (ấn-độ: curry) Bột gia vị gồm ớt và nghệ: Thịt gà xốt bột ca-ri.