ca ri

  1. ca-ri dt. (ấn-độ: curry) Bột gia vị gồm ớt nghệ: Thịt xốt bột ca-ri.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ca ri
Mẹ nấu món gà ca ri cho bữa tối.